transmission time
Định nghĩa
Danh từ: Thời gian truyền tín hiệu – Đây là thời gian phối hợp quốc tế (UTC) khi một tín hiệu được gửi từ Trái Đất đến một tàu vũ trụ hoặc thiên thể khác. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực viễn thông không gian và điều khiển tàu vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- (Thời gian truyền tín hiệu đã được ghi lại chính xác lúc 14:32 UTC.)
- (Các kỹ sư tính toán thời gian truyền tín hiệu để đảm bảo tàu vũ trụ nhận được lệnh một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to measure transmission time": đo thời gian truyền tín hiệu.
- Scientists use atomic clocks to measure transmission time with high accuracy. (Các nhà khoa học sử dụng đồng hồ nguyên tử để đo thời gian truyền tín hiệu với độ chính xác cao.)
- "transmission time delay": độ trễ thời gian truyền tín hiệu.
- The transmission time delay can affect the real-time control of the spacecraft. (Độ trễ thời gian truyền tín hiệu có thể ảnh hưởng đến việc điều khiển tàu vũ trụ theo thời gian thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Transmit (động từ): truyền tín hiệu.
- The satellite transmits data back to Earth. (Vệ tinh truyền dữ liệu trở lại Trái Đất.)
- Transmission (danh từ): sự truyền tín hiệu.
- The transmission was interrupted by solar interference. (Sự truyền tín hiệu bị gián đoạn do nhiễu mặt trời.)
- Time (danh từ): thời gian.
- We need to synchronize the time for all transmissions. (Chúng ta cần đồng bộ hóa thời gian cho tất cả các lần truyền tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Signal send time: thời gian gửi tín hiệu.
- Transmission moment: thời điểm truyền tín hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send out: gửi đi.
- The command was sent out at the scheduled transmission time. (Lệnh đã được gửi đi vào thời gian truyền tín hiệu đã lên lịch.)
- Relay to: chuyển tiếp đến.
- The data is relayed to the ground station at each transmission time. (Dữ liệu được chuyển tiếp đến trạm mặt đất tại mỗi thời gian truyền tín hiệu.)
Thành ngữ liên quan
- In the nick of time: vào đúng lúc cuối cùng (không trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thời gian khẩn cấp).
- The transmission was sent in the nick of time before the spacecraft entered the shadow. (Tín hiệu được gửi vào đúng lúc cuối cùng trước khi tàu vũ trụ đi vào vùng tối.)